Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

老师

Phồn thể: [老師]
lǎoshī
Nghĩa tiếng Việtgiáo viên
Âm Hán Việtlão sư
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 giáo viên
Lượng từ dạy

Câu ví dụ

  • 我wǒ是shì老lǎo师shī。Tôi là giáo viên.Bản dịch AI
  • 他tā是shì老lǎo师shī。Anh ấy là giáo viên.Bản dịch AI

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập