Cấp: HSK 1Từ ghép
老师
Phồn thể: [老師]Nghĩa
- 1 giáo viên
Câu ví dụ
- 我是老师。Tôi là giáo viên.Bản dịch AI
- 他是老师。Anh ấy là giáo viên.Bản dịch AI
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不客气[不客氣][bất khách khí]Cấp: HSK 1không có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự
- 大家[đại gia]Cấp: HSK 1mọi người; gia đình có ảnh hưởng; đại gia
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 们[們][món]Cấp: HSK 1dùng để chỉ số nhiều cho đại từ và danh từ chỉ người
- 你好[nể háo]Cấp: HSK 1xin chào; chào
- 你们[你們][nể món]Cấp: HSK 1các bạn (số nhiều)
- 您[nẫm]Cấp: HSK 1bạn (kính trọng, trái với thân mật 你 (nǐ))
- 同学[同學][đồng học]Cấp: HSK 1học cùng trường; bạn học; bạn cùng lớp
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu chữ 是 (shì) và phủ định 不是 · Chủ ngữ + (不) + 是 + Danh từHSK 1
- Câu chữ 有 (yǒu), phủ định 没有 và phân biệt 二 / 两 · Chủ ngữ + 有 / 没有 + Số từ + Lượng từ + Danh từHSK 1
- Câu khuyên ngăn 不要 (bùyào) và phân biệt 听 (tīng) — 听见 (tīngjiàn) · 不要 + Động từ · 听 (hành động nghe) ≠ 听见 (kết quả nghe thấy)HSK 1
- Hậu tố số nhiều 们 (men) · Đại từ nhân xưng / Danh từ chỉ người + 们HSK 1
- Lời chào với 好: 你好 / 您好 / 你们好 / 大家好 · Đại từ / Danh từ chỉ người + 好HSK 1
- Bổ ngữ kết quả 完 / 懂 / 好 (Complement of Result) · Động từ + 完 / 懂 / 好 / 到 (+了)HSK 2