Chữ Hán
师
Nghĩagiáo viên; sư phụ; chuyên gia; họ [Shi1]
Bộ thủ巾
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 13 từ có chữ này
Cách đọc
- giáo viên; sư phụ; chuyên gia
- họ [Shi1]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 刂 + 帀
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 老师Âm Hán Việt: lão sưgiáo viênHSK 1
- 厨师Âm Hán Việt: chù sưđầu bếpHSK 4
- 师傅Âm Hán Việt: sư phóbậc thầy; công nhân lành nghề; cách xưng hô tôn trọng cho đàn ông lớn tuổiHSK 4
- 师生Âm Hán Việt: sư sinhgiáo viên và học sinhHSK 4
- 律师Âm Hán Việt: luật sưluật sưHSK 4
- 教师Âm Hán Việt: giáo sưgiáo viênHSK 4
- 工程师Âm Hán Việt: công trình sưkỹ sưHSK 5
- 大师Âm Hán Việt: đại sưđại sư; bậc thầyHSK 6
- 导师Âm Hán Việt: đạo sưgia sư; giáo viên; cố vấn học tậpHSK 6
- 师父Âm Hán Việt: sư phụdùng cho 師傅|师傅 (ở Đài Loan); sư phụ; người thợ lành nghềHSK 6
- 师范Âm Hán Việt: sư phạmđào tạo giáo viên; sư phạm; (trường, ví dụ: Đại học Sư phạm Bắc Kinh)HSK 7–9
- 师资Âm Hán Việt: sư tưgiáo viên đủ tiêu chuẩnHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 他是老师。Anh ấy là giáo viên.Bản dịch AI
- 先生您好,给您带来不便非常抱歉!请您先按照说明书重启一下机器;否则的话,我们可以安排师傅今天下午上门为您检查修理。Xin chào anh, gây bất便 cho anh chúng tôi vô cùng xin lỗi! Xin anh hãy khởi động lại máy theo hướng dẫn sử dụng trước; bằng không, chúng tôi có thể sắp xếp thợ chiều nay đến tận nhà kiểm tra sửa chữa cho anh.Từ trong câu:先生 (xiānsheng)您好 (nínhǎo)给 (gěi)您 (nín)带来 (dàilái)不便 (bùbiàn)非常 (fēicháng)抱歉 (bàoqiàn)请 (qǐng)您 (nín)先 (xiān)按照 (ànzhào)说明书 (shuōmíngshū)重启 (chóngqǐ)一下 (yīxià)机器 (jīqì)否则 (fǒuzé)的话 (dehuà)我们 (wǒmen)可以 (kěyǐ)安排 (ānpái)师傅 (shīfu)今天 (jīntiān)下午 (xiàwǔ)上门 (shàngmén)为 (wèi)您 (nín)检查 (jiǎnchá)修理 (xiūlǐ)
- 我是老师。Tôi là giáo viên.Bản dịch AI
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.