Cấp: HSK 7–9Từ ghép
师资
Phồn thể: [師資]Nghĩa
- 1 giáo viên đủ tiêu chuẩn
Câu ví dụ
- 明哲校长,当前社会对高质量教育的期盼愈发迫切,但区域之间优质师资分布不均衡的问题依然存在。Thưa Hiệu trưởng Minh Triết, hiện nay kỳ vọng của xã hội đối với nền giáo dục chất lượng cao ngày càng bức thiết, nhưng vấn đề phân bố đội ngũ giáo viên giỏi chưa cân bằng giữa các vùng miền vẫn còn tồn tại.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 整个[整個][chỉnh cá]Cấp: HSK 4toàn bộ; toàn thể; tổng thể
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối
- 赚[賺][trám]Cấp: HSK 4kiếm tiền; thu lợi
- 遗憾[遺憾][di hám]Cấp: HSK 5hối tiếc; tiếc nuối; lấy làm tiếc rằng