Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 7–9Chữ đơn
dàn

但

Nghĩa tiếng Việtnhưng; tuy nhiên; thế nhưng; chỉ; chỉ là; đúng
Âm Hán Việtđãn
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nhưng; tuy nhiên; thế nhưng
  2. 2 chỉ; chỉ là; đúng

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập