Houzii
← Từ điển
Từ ghép

但尼生

Dànníshēng
Nghĩa tiếng ViệtTennyson (tên); Alfred Tennyson, Nam tước thứ nhất Tennyson (1809-1892), nhà thơ Anh
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Tennyson (tên)
  2. 2 Alfred Tennyson, Nam tước thứ nhất Tennyson (1809-1892), nhà thơ Anh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập