Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dàn

但

Nghĩanhưng; tuy nhiên; thế nhưng; chỉ; chỉ là; đúng
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtđãn
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dànÂm Hán Việt: đãnnhưng; tuy nhiên; thế nhưng; chỉ; chỉ là; đúng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 旦

  • Phần chỉ âm: 旦

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.