Từ ghép
瞬息万变
Phồn thể: [瞬息萬變]Nghĩa tiếng Việttrong thoáng chốc, muôn vàn thay đổi (thành ngữ); thay đổi lớn và nhanh chóng
- 4 chữ
- 38 nét
Nghĩa
- 1 trong thoáng chốc, muôn vàn thay đổi (thành ngữ); thay đổi lớn và nhanh chóng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.