Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
wàn · Wàn · mò

万

Nghĩawàn mười nghìn; một số lượng lớn; Wàn họ [Wan4]; mò dùng trong 万俟 (Mòqí)
Bộ thủ一
Âm Hán Việtwàn vạn
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 14 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • wànÂm Hán Việt: vạnmười nghìn; một số lượng lớn
  • Wànhọ [Wan4]
  • mòdùng trong 万俟 (Mòqí)

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 一 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 2 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.