Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旅游者

Phồn thể: [旅遊者]
lǚyóuzhě
Nghĩa tiếng Việtkhách du lịch; du khách; người tham quan
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa