Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yóu · Yóu · yóu

游

Nghĩabơi; biến thể của 游 (yóu); họ [You2]; đi; du lịch; đi rong ruổi
Bộ thủ氵
Âm Hán Việtdu
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 15 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yóuÂm Hán Việt: dubơi; biến thể của 游 (yóu)
  • YóuChưa có âm thanhhọ [You2]
  • yóuChưa có âm thanhđi; du lịch; đi rong ruổi

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 斿

Từ có chữ này

Xem thêm 3 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.