Từ ghép
第一
Nghĩa
- 1 đầu tiên
- 2 số một
- 3 chính
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 第一手[đệ nhất thủ]Cấp: HSK 7–9trực tiếp
- 第一步bước một; bước đầu tiên
- 第一次lần đầu tiên; đầu tiên; số một
- 第一级[第一級]cấp một
- 第一例trường hợp đầu tiên; ví dụ đầu tiên; lần đầu tiên (làm gì đó)
- 第一流hạng nhất
- 第一轮[第一輪]vòng đầu tiên (của trận đấu, hoặc bầu cử)
- 第一炮(bóng) phát súng mở màn
- 第一声[第一聲]thanh thứ nhất trong tiếng Quan Thoại; thanh cao, ngang
- 第一线[第一線]tuyến đầu; hàng đầu
- 第一眼thoạt nhìn; nhìn thoáng qua
- 第一把手người phụ trách; người đứng đầu nhóm lãnh đạo