Houzii
← Từ điển
Từ ghép

第一声

Phồn thể: [第一聲]
dìyīshēng
Nghĩa tiếng Việtthanh thứ nhất trong tiếng Quan Thoại; thanh cao, ngang
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa