Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shēng

声

Nghĩaâm thanh; giọng; giọng điệu
Bộ thủ士
Âm Hán Việtthanh
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 22 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shēngÂm Hán Việt: thanhâm thanh; giọng; giọng điệu

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 士 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 10 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.