Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

声称

Phồn thể: [聲稱]
shēngchēng
Nghĩa tiếng Việttuyên bố; khẳng định; tuyên xưng
Âm Hán Việtthanh xưng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tuyên bố
  2. 2 khẳng định
  3. 3 tuyên xưng
  4. 4 quả quyết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập