Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
chēng · chèn · chèng

称

Nghĩachēng cân; phát biểu; đặt tên; chèn vừa; hợp; thích hợp; (khẩu ngữ) có; sở hữu; phiên âm Đài Loan [cheng4]; chèng biến thể của 秤 (chèng); cân tiểu ly
Bộ thủ禾
Âm Hán Việtchēng xưng
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 17 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • chēngÂm Hán Việt: xưngcân; phát biểu; đặt tên
  • chènvừa; hợp; thích hợp; (khẩu ngữ) có; sở hữu; phiên âm Đài Loan [cheng4]
  • chèngbiến thể của 秤 (chèng); cân tiểu ly

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 尔

Từ có chữ này

Xem thêm 5 từ

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.