Chữ HánChữ đa âm
称
Nghĩa cân; phát biểu; đặt tên; vừa; hợp; thích hợp; (khẩu ngữ) có; sở hữu; phiên âm Đài Loan [cheng4]; biến thể của 秤 (chèng); cân tiểu ly
Bộ thủ禾
Âm Hán Việt xưng
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 17 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: xưngcân; phát biểu; đặt tên
- vừa; hợp; thích hợp; (khẩu ngữ) có; sở hữu; phiên âm Đài Loan [cheng4]
- biến thể của 秤 (chèng); cân tiểu ly
Cấu tạo
Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 尔
Từ có chữ này
- 名称Âm Hán Việt: danh xưngtên (của một sự vật); tên (của một tổ chức)HSK 5
- 称为Âm Hán Việt: xưng viđược gọi là; được biết đến như; gọi là "..."HSK 5
- 称赞Âm Hán Việt: xưng tánkhen ngợi; tán dương; tán thưởngHSK 5
- 对称Âm Hán Việt: đỗi xưngđối xứng; cân đốiHSK 6
- 称作Âm Hán Việt: xưng tácđược gọi là; được biết đến nhưHSK 6
- 称号Âm Hán Việt: xưng hiệutên; gọi là; danh hiệuHSK 6
- 称呼Âm Hán Việt: xưng hôgọi; xưng hô; cách gọi; danh xưngHSK 6
- 俗称Âm Hán Việt: tục xưngthường được gọi là; thuật ngữ phổ biếnHSK 7–9
- 号称Âm Hán Việt: hiệu xưngđược biết đến như; được gọi là; được cho là; tuyên bố (thường phóng đại hoặc sai sự thật)HSK 7–9
- 堪称Âm Hán Việt: kham xưngcó thể được coi là; có thể nói làHSK 7–9
- 声称Âm Hán Việt: thanh xưngtuyên bố; khẳng định; tuyên xưngHSK 7–9
- 宣称Âm Hán Việt: tuyên xưngkhẳng định; tuyên bốHSK 7–9
Xem thêm 5 từ
- 简称Âm Hán Việt: giản xưngđược viết tắt thành; chữ viết tắt; dạng ngắn gọnHSK 7–9
- 职称Âm Hán Việt: chức xưngchức vụ chuyên môn; chức danh; nghề nghiệpHSK 7–9
- 自称Âm Hán Việt: tự xưngtự xưng; tự cho là; tự nhậnHSK 7–9
- 著称Âm Hán Việt: trứ xưngđược biết đến rộng rãi làHSK 7–9
- 称心如意Âm Hán Việt: xưng tâm như ý(thành ngữ) hợp ý nguyện; thỏa mãn; vừa ý; mọi điều như mong muốnHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.