禾
Bộ 禾5 nét65 chữ
65 chữ chứa bộ này, gom theo số nét còn lại (nét của chữ trừ nét của bộ).
Tên và nghĩa của bộ sẽ có khi Houzii có nguồn tên bộ được duyệt — hiện chỉ ghi chữ bộ và số nét.
+2 nét
+3 nét
+4 nét
+5 nét
- 租[tô]thuê; mướn; thuê baoHSK 1
- 积[tích]tích lũy; gom góp; lưu trữ; (toán) tích (kết quả của phép nhân); (y học cổ truyền) táo bón; khó tiêuHSK 4
- 秘xem 秘鲁 (Bìlǔ)HSK 5
- 称[xưng]cân; phát biểu; đặt tênHSK 5
- 秩trật tự; tính trật tự; (lượng từ) mười nămHSK 6
- 秤[xứng]cân đòn; cân kiểu La MãHSK 7–9
- 秧chồi; mầmHSK 7–9
- 秝
- 秣cho ngựa ăn thóc; cỏ khô cho ngựa
- 秦họ [Qin2]; nhà Tần (221-207 TCN) của hoàng đế đầu tiên 秦始皇 (QínShǐhuáng); tên gọi tắt của 陕西 (Shǎnxī)
- 秫kê chổi (các loài Panicum); Panicum italicum; kê nếp