Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
bì · mì · mì

秘

Nghĩabì xem 秘鲁 (Bìlǔ); mì biến thể của 秘 (mì); mì bí mật; thư ký
Bộ thủ禾
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • bìxem 秘鲁 (Bìlǔ)
  • mìbiến thể của 秘 (mì)
  • mìbí mật; thư ký

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 必

  • Phần chỉ nghĩa: 禾
  • Phần chỉ âm: 必

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.