Chữ HánChữ đa âm
秘
Nghĩa xem 秘鲁 (Bìlǔ); biến thể của 秘 (mì); bí mật; thư ký
Bộ thủ禾
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- xem 秘鲁 (Bìlǔ)
- biến thể của 秘 (mì)
- bí mật; thư ký
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 必
- Phần chỉ nghĩa: 禾
- Phần chỉ âm: 必
Từ có chữ này
- 神秘Âm Hán Việt: thần bíhuyền bí; bí ẩnHSK 5
- 秘书Âm Hán Việt: bí thưthư kýHSK 5
- 秘密Âm Hán Việt: bí mậtbí mật; riêng tư; tuyệt mật; một bí mật (LT:个 (gè))HSK 5
- 奥秘Âm Hán Việt: áo bíbí mật; huyền bíHSK 7–9
- 秘方Âm Hán Việt: bí phươngcông thức bí mậtHSK 7–9
- 秘诀bí quyết; chìa khóa (để trường thọ); bí mật (của hạnh phúc)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 人类对浩瀚宇宙与自然奥秘的探索从来没有停止过。每一项改变世界的重大发明背后,都凝聚着无数科研人员日复一日的钻研与汗水。Sự khám phá của nhân loại đối với vũ trụ bao la và bí ẩn tự nhiên chưa bao giờ dừng lại. Phía sau mỗi phát minh trọng đại làm thay đổi thế giới đều kết tinh biết bao mồ hôi và sự nghiên cứu ngày qua ngày của vô số nhân viên khoa học.Từ trong câu:人类 (rénlèi)对 (duì)浩瀚 (hàohàn)宇宙 (yǔzhòu)与 (yǔ)自然 (zìrán)奥秘 (àomì)的 (de)探索 (tànsuǒ)从来没有 (cóngláiméiyǒu)停止 (tíngzhǐ)过 (guò)每 (měi)一 (yī)项 (xiàng)改变 (gǎibiàn)世界 (shìjiè)的 (de)重大 (zhòngdà)发明 (fāmíng)背后 (bèihòu)都 (dōu)凝聚 (níngjù)着 (zhe)无数 (wúshù)科研人员 (kēyánrényuán)日复一日 (rìfùyīrì)的 (de)钻研 (zuānyán)与 (yǔ)汗水 (hànshuǐ)
- 阿明,你才学了一年多汉语,竟然能看懂这么长的中文报纸,口语也说得这么流利!你到底有什么秘诀?Minh ơi, bạn mới học tiếng Trung hơn một năm, vậy mà lại đọc hiểu được tờ báo tiếng Trung dài thế này, khẩu ngữ cũng nói lưu loát thế! Rốt cuộc bạn có bí quyết gì vậy?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.