Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
rìfùyírì

日复一日

Phồn thể: [日復一日]
Nghĩa tiếng Việtngày này qua ngày khác
Âm Hán Việtnhật hạ nhất nhật
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ngày này qua ngày khác

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập