Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
rì · Rì

日

Nghĩamặt trời; ngày; ngày, ngày trong tháng; viết tắt của 日本 (Rìběn), Nhật Bản
Bộ thủ日
Âm Hán Việtnhật
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • rìÂm Hán Việt: nhậtmặt trời; ngày; ngày, ngày trong tháng
  • RìChưa có âm thanhviết tắt của 日本 (Rìběn), Nhật Bản

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao quanh · 口 + 一

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.