Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zuì · zuì · zuì

最

Nghĩabiến thể của 最 (zuì); biến thể cũ của 最 (zuì); nhất; tính từ so sánh nhất
Bộ thủ曰
Âm Hán Việttối
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zuìÂm Hán Việt: tốibiến thể của 最 (zuì)
  • zuìChưa có âm thanhbiến thể cũ của 最 (zuì)
  • zuìChưa có âm thanhnhất; tính từ so sánh nhất

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 日 + 取

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.