Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghép

运动

Phồn thể: [運動]
yùndòng
Nghĩa tiếng Việtdi chuyển; tập thể dục; thể thao
Âm Hán Việtvận động

Bẫy nghĩa Hán Việt 运动 vừa là động từ "vận động" vừa là danh từ "thể thao, tập thể thao", không phải "vận động tuyên truyền".

  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 di chuyển
  2. 2 tập thể dục
  3. 3 thể thao
  4. 4 vận động
  5. 5 chuyển động
  6. 6 phong trào
  7. 7 chiến dịch
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập