Houzii
← Từ điển
Từ ghép

运动场

Phồn thể: [運動場]
yùndòngchǎng
Nghĩa tiếng Việtsân thể thao; sân chơi; sân tập luyện
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa