Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
chǎng · chǎng · cháng · cháng

场

Nghĩachǎng nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch); chǎng biến thể của 场 (chǎng); cháng sân phơi; lượng từ cho sự kiện và tình huống: lượt, tập, cơn; cháng biến thể của 场 (cháng)
Bộ thủ土
Âm Hán Việtchǎng trường
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • chǎngÂm Hán Việt: trườngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch)
  • chǎngChưa có âm thanhbiến thể của 场 (chǎng)
  • chángsân phơi; lượng từ cho sự kiện và tình huống: lượt, tập, cơn
  • chángbiến thể của 场 (cháng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 土 + 勿

  • Phần chỉ nghĩa: 土
  • Phần chỉ âm: 昜

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.