Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
chǎngcì

场次

Phồn thể: [場次]
Nghĩa tiếng Việtsố lần chiếu của một bộ phim, vở kịch, v.v.; buổi chiếu; buổi biểu diễn
Âm Hán Việttrường thứ
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 số lần chiếu của một bộ phim, vở kịch, v.v.
  2. 2 buổi chiếu; buổi biểu diễn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập