Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

摆脱

Phồn thể: [擺脫]
bǎituō
Nghĩa tiếng Việtthoát khỏi; vứt bỏ (ý tưởng cũ,...); loại bỏ
Âm Hán Việtbẫy thoát
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thoát khỏi
  2. 2 vứt bỏ (ý tưởng cũ,...)
  3. 3 loại bỏ
  4. 4 thoát ly (khỏi)
  5. 5 thoát ra (khỏi)
  6. 6 giải thoát bản thân khỏi
  7. 7 tự giải thoát

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập