Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

困难

Phồn thể: [困難]
kùnnan
Nghĩa tiếng Việtkhó khăn; thử thách; tình cảnh eo hẹp
Âm Hán Việtkhốn nan

Bẫy nghĩa Hán Việt 困难 (khốn nan) nghĩa là "khó khăn, trở ngại", tuyệt đối không mang sắc thái chửi rủa như "khốn nạn" trong tiếng Việt.

  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khó khăn
  2. 2 thử thách
  3. 3 tình cảnh eo hẹp
  4. 4 tình huống khó khăn

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập