Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
què

却

Phồn thể: [㕁]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 却 (què)
Âm Hán Việtkhước
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 却 (què)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
què

却

Phồn thể: [卻]
Nghĩa tiếng Việtnhưng; tuy; vậy mà
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhưng
  2. 2 tuy
  3. 3 vậy mà
  4. 4 trong khi
  5. 5 quay lại
  6. 6 từ chối
  7. 7 rút lui
  8. 8 tuy nhiên
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 mặc dù

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập