Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Từ ghép
不过
Phồn thể: [不過]Nghĩa tiếng Việtchỉ; chỉ là; không nhiều hơn
Âm Hán Việtbất quá
- 2 chữ
- 10 nét
- 7 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 chỉ
- 2 chỉ là
- 3 không nhiều hơn
- 4 nhưng
- 5 tuy nhiên
- 6 dù sao (để trở lại chủ đề trước)
- 7 không thể hơn (sau tính từ)
Câu ví dụ
- 真方便!不过进站时要按照规定通过安检,行李也不能超过二十千克。Tiện thật đấy! Có điều lúc vào ga phải theo quy định đi qua cửa kiểm tra an ninh, hành lý cũng không được vượt quá 20 kg.
- 我最喜欢运动,觉得整天在房间里上网没意思。不过网上也有很多有意思的中文课。Mình thích tập thể thao nhất, thấy cả ngày ở trong phòng lên mạng chẳng thú vị gì. Nhưng trên mạng cũng có rất nhiều bài học tiếng Trung thú vị.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不过意[不過意]cảm thấy tiếc; cảm thấy có lỗi
- 喘不过[喘不過]không thể thở dễ dàng
- 打不过[打不過]không thể đánh bại; không phải là đối thủ của (ai đó)
- 看不过[看不過]không thể đứng nhìn mà không làm gì; không thể chịu đựng được nữa; xem 看不过去 (kànbuguòqu)
- 瞒不过[瞞不過]không thể che giấu (một việc) khỏi (ai đó)
- 拗不过[拗不過]không thể thuyết phục; không thể làm (ai đó) đổi ý; không thể cưỡng lại (ai đó)
- 气不过[氣不過]giận đến không chịu nổi; cay đắng về nỗi oan không chịu nổi
- 信不过[信不過]không tin tưởng; nghi ngờ
- 只不过[只不過]chỉ; chỉ là; không gì ngoài
- 左不过[左不過]dù sao đi nữa; trong bất kỳ trường hợp nào; chỉ
- 不过尔尔[不過爾爾]không hơn không kém (thành ngữ); tầm thường; không có gì đặc biệt
- 不过如此[不過如此](thành ngữ) không hơn gì; chỉ vậy thôi; không có gì to tát; không ấn tượng lắm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不够[不夠][bất cấu]Cấp: HSK 4không đủ; không đủ mức; không thoả đáng
- 而[nhi]Cấp: HSK 4và; cũng như; và do đó
- 换乘[換乘][hoán thặng]Cấp: HSK 4đổi tàu (máy bay, xe buýt, v.v.); chuyển đổi giữa các phương tiện giao thông
- 回复[回復][hồi hạ]Cấp: HSK 4trả lời; hồi phục; trở lại (tình trạng trước)
- 回信[hồi tín]Cấp: HSK 4trả lời; viết hồi âm; thư hồi âm
- 会员[會員][hội viên]Cấp: HSK 4thành viên
- 活[hoạt]Cấp: HSK 4sống; còn sống; đang sống
- 货[貨][hoá]Cấp: HSK 4hàng hóa; tiền bạc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này