Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Từ ghép

不过

Phồn thể: [不過]
búguò
Nghĩa tiếng Việtchỉ; chỉ là; không nhiều hơn
Âm Hán Việtbất quá
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chỉ
  2. 2 chỉ là
  3. 3 không nhiều hơn
  4. 4 nhưng
  5. 5 tuy nhiên
  6. 6 dù sao (để trở lại chủ đề trước)
  7. 7 không thể hơn (sau tính từ)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập