Từ ghép
二十
Nghĩa
- 1 hai mươi; 20
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 二十多hơn 20
- 二十八宿hai mươi tám chòm sao
- 二十面体[二十面體]hình hai mươi mặt (khối icosa)
- 二十世纪[二十世紀]thế kỷ 20
- 二十四史Hai Mươi Bốn Bộ Sử (25 hoặc 26 trong các phiên bản hiện đại), tập sách về lịch sử triều đại Trung Quốc từ năm 3000 TCN đến thế kỷ 17; nghĩa bóng: một câu chuyện dài và phức tạp
- 二十四孝Hai Mươi Bốn Tấm Gương Hiếu Thảo, văn bản kinh điển Nho giáo về lòng hiếu thảo từ thời nhà Nguyên
- 二十五史hai mươi lăm bộ sử ký (hoặc 24 hoặc 26 trong các phiên bản hiện đại)
- 二十一点[二十一點]blackjack (trò chơi bài)
- 二十一条[二十一條]Hai mươi mốt yêu sách của Nhật Bản năm 1915
- 二十四节气[二十四節氣]24 tiết khí, được tính từ vị trí của mặt trời trên hoàng đạo, chia năm thành 24 giai đoạn bằng nhau
- 二十一世纪[二十一世紀]thế kỷ 21
- 三七二十一ba lần bảy là hai mươi mốt (thành ngữ); sự thật của vấn đề; tình huống thực tế