Houzii
← Từ điển
Từ ghép

二十四节气

Phồn thể: [二十四節氣]
èrshísìjiéqi
Nghĩa tiếng Việt24 tiết khí, được tính từ vị trí của mặt trời trên hoàng đạo, chia năm thành 24 giai đoạn bằng nhau
  • 5 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 24 tiết khí, được tính từ vị trí của mặt trời trên hoàng đạo, chia năm thành 24 giai đoạn bằng nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập