Chữ Hán
气
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: khíkhí; không khí; mùi; thời tiết
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 亻 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 汽qìhơi nước; hơiHSK 3
- 氛fēnkhí độc; hơiHSK 6
- 氧yǎngôxy (hóa học)HSK 6
- 氕piēprotium 1H; hydro nhẹ, đồng vị phổ biến nhất của hydro, không có neutron, nên có nguyên tử khối là 1
- 氖nǎineon (hóa học)
- 氘dāođơteri 2H; hydro nặng, đồng vị của hydro có 1 neutron trong hạt nhân, nên có nguyên tử khối là 2
- 忾kàitức giận
- 氙xiānxenon (hóa học)
- 氚chuān(hóa học) triti
- 饩xìkhẩu phần lương thực; vật hiến tế
- 氜rìtên cũ của 氦 (hài), heli
- 氟fúflo (hóa học)
- 氡dōngkhí radon (hóa học)
- 氢qīnghydrogen (hóa học)
- 氣
- 氤yīndùng trong 氤氲 (yīnyūn)
- 氦hàihelium (hoá học)
- 氨ānamoniac
- 氩yàargon (hóa học)
- 氪kèkrypton (hóa học)
- 氫
- 氮dànnitơ (hóa học)
- 氯lǜclo (hóa học)
- 氰qíngcianogen (CN)2; ethanedinitrile; phiên âm Đài Loan [qing1]
Từ có chữ này
- 天气Âm Hán Việt: thiên khíthời tiếtHSK 1
- 不客气Âm Hán Việt: bất khách khíkhông có chi; đừng nhắc đến; không lịch sựHSK 1
- 生气Âm Hán Việt: sinh khínổi giận; tức giận; sinh khí; sức sốngHSK 3
- 力气Âm Hán Việt: lực khísức mạnhHSK 4
- 客气Âm Hán Việt: khách khílịch sự; nhã nhặn; trang trọngHSK 4
- 气候Âm Hán Việt: khí hậu(khí tượng) khí hậu; (bóng) bầu không khí; điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự); Lượng từ: 种 (zhǒng)HSK 4
- 气温Âm Hán Việt: khí ồnnhiệt độ không khíHSK 4
- 空气Âm Hán Việt: không khíkhông khí; bầu không khíHSK 4
- 脾气Âm Hán Việt: tì khítính cách; khí chất; tính tình; tính xấuHSK 4
- 勇气Âm Hán Việt: dũng khícan đảm; dũng khíHSK 5
- 气球Âm Hán Việt: khí cầubóng bayHSK 5
- 语气Âm Hán Việt: ngữ khígiọng điệu; cách nói; ngữ khíHSK 5
Xem thêm 12 từ
- 运气Âm Hán Việt: vận khívận may (tốt hoặc xấu)HSK 5
- 名气Âm Hán Việt: danh khídanh tiếng; tên tuổiHSK 6
- 小气Âm Hán Việt: tiểu khíkeo kiệt; bủn xỉn; hẹp hòiHSK 6
- 暖气Âm Hán Việt: noãn khíhệ thống sưởi trung tâm; máy sưởi; khí ấmHSK 6
- 气体Âm Hán Việt: khí thểkhí (tức chất khí)HSK 6
- 气味Âm Hán Việt: khí vịmùi; hươngHSK 6
- 气氛Âm Hán Việt: khí phânbầu không khí; tâm trạngHSK 6
- 气质Âm Hán Việt: khí chấtđặc điểm tính cách; khí chất; tính tình; hào quang; không khí; cảm giác; rung cảm; sự tinh tế; sự tao nhã; đẳng cấpHSK 6
- 氧气Âm Hán Việt: dưỡng khíkhí oxyHSK 6
- 淘气Âm Hán Việt: đào khínghịch ngợm; tinh quáiHSK 6
- 一口气Âm Hán Việt: nhất khẩu khímột hơi; liền một mạch; liên tụcHSK 6
- 天然气Âm Hán Việt: thiên nhiên khíkhí tự nhiênHSK 6
Câu ví dụ tiêu biểu
- 不客气!学生们,再见!Không có gì! Tạm biệt các em học sinh!
- 今天这里的天气怎么样?外边下雨还是下雪了?Thời tiết ở đây hôm nay thế nào? Bên ngoài trời mưa hay có tuyết rơi rồi?
- 住院期间我受到了胡医生和护士很好的照顾,身体不久就好起来了。医生让我别生气、别怕累,恭喜我明天就能出院!你们放心吧,出院以后我一定更注意健康!Trong thời gian nằm viện mình nhận được sự chăm sóc rất chu đáo của bác sĩ Hồ và y tá, chẳng bao lâu cơ thể đã khoẻ dần lên. Bác sĩ dặn mình đừng tức giận, đừng sợ mệt, và chúc mừng mình ngày mai là được xuất viện rồi! Các bạn yên tâm nhé, sau khi xuất viện nhất định mình sẽ chú ý sức khoẻ hơn!Từ trong câu:住院 (zhùyuàn)期间 (qījiān)我 (wǒ)受到 (shòudào)了 (le)胡 (hú)医生 (yīshēng)和 (hé)护士 (hùshi)很 (hěn)好 (hǎo)的 (de)照顾 (zhàogu)身体 (shēntǐ)不久 (bùjiǔ)就 (jiù)好起来 (hǎoqǐlai)了 (le)医生 (yīshēng)让 (ràng)我 (wǒ)别 (bié)生气 (shēngqì)别 (bié)怕 (pà)累 (lèi)恭喜 (gōngxǐ)我 (wǒ)明天 (míngtiān)就 (jiù)能 (néng)出院 (chūyuàn)你们 (nǐmen)放心 (fàngxīn)吧 (ba)出院 (chūyuàn)以后 (yǐhòu)我 (wǒ)一定 (yīdìng)更 (gèng)注意 (zhùyì)健康 (jiànkāng)
- 即使暂时没有取得理想的成绩,只要我们不失去勇气,认真总结经验,最终一定能找到解决问题的好方法。Cho dù tạm thời chưa đạt được thành tích lý tưởng, chỉ cần chúng ta không đánh mất dũng khí, nghiêm túc tổng kết kinh nghiệm thì cuối cùng nhất định sẽ tìm ra phương pháp tốt để giải quyết vấn đề.
- 小侯,我们面前这张大地图真清楚!你看,中国的东、西、南、北四个方向,还有东北、东南、西北、西南,每个地方的气候和文化都很不一样吧?Tiểu Hầu ơi, tấm bản đồ lớn trước mặt chúng mình rõ thật đấy! Bạn nhìn xem, bốn hướng đông, tây, nam, bắc của Trung Quốc, cùng với đông bắc, đông nam, tây bắc, tây nam, khí hậu và văn hoá ở mỗi nơi đều rất khác nhau nhỉ?Từ trong câu:小 (xiǎo)侯 (hóu)我们 (wǒmen)面前 (miànqián)这 (zhè)张 (zhāng)大地 (dàdì)图 (tú)真 (zhēn)清楚 (qīngchu)你 (nǐ)看 (kàn)中国 (Zhōngguó)的 (de)东 (dōng)西 (xī)南 (nán)北 (běi)四 (sì)个 (gè)方向 (fāngxiàng)还有 (háiyǒu)东北 (dōngběi)东南 (dōngnán)西北 (xīběi)西南 (xīnán)每 (měi)个 (gè)地方 (dìfang)的 (de)气候 (qìhòu)和 (hé)文化 (wénhuà)都 (dōu)很 (hěn)不一样 (bùyīyàng)吧 (ba)
- 胡医生,这几天我鼻子不通气,白天上课总是觉得很困、没精神,吃了感冒药仍然没有完全恢复。Bác sĩ Hồ ơi, mấy hôm nay cháu bị nghẹt mũi, ban ngày lên lớp cứ thấy buồn ngủ, không có tinh thần, uống thuốc cảm rồi mà vẫn chưa hồi phục hoàn toàn.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.