Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 7–9Chữ đơn

图

Phồn thể: [圖]
tú
Nghĩa tiếng Việtsơ đồ; hình ảnh; bức vẽ
Âm Hán Việtđồ
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 10 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 sơ đồ
  2. 2 hình ảnh
  3. 3 bức vẽ
  4. 4 biểu đồ
  5. 5 bản đồ
  6. 6 lên kế hoạch
  7. 7 am mưu
  8. 8 cố gắng
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 theo đuổi
  2. 10 tìm kiếm
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập