Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 7–9Chữ đơn
图
Phồn thể: [圖]Nghĩa tiếng Việtsơ đồ; hình ảnh; bức vẽ
Âm Hán Việtđồ
- 1 chữ
- 8 nét
- 10 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 sơ đồ
- 2 hình ảnh
- 3 bức vẽ
- 4 biểu đồ
- 5 bản đồ
- 6 lên kế hoạch
- 7 am mưu
- 8 cố gắng
Xem thêm 2 nghĩa
- 9 theo đuổi
- 10 tìm kiếm
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 阿明,在这篇课文中还有两个生词我不太明白。我今天没带字典和电子书,你可以把从图书馆借来的词典借我查一下吗?Minh ơi, trong bài khoá này vẫn còn hai từ mới mình chưa hiểu rõ lắm. Hôm nay mình không mang tự điển và sách điện tử, bạn có thể cho mình mượn cuốn từ điển mượn từ thư viện để tra một chút được không?Từ trong câu:阿明 (Āmíng)在 (zài)这 (zhè)篇 (piān)课文 (kèwén)中 (zhōng)还有 (háiyǒu)两 (liǎng)个 (gè)生词 (shēngcí)我 (wǒ)不 (bù)太 (tài)明白 (míngbai)我 (wǒ)今天 (jīntiān)没 (méi)带 (dài)字典 (zìdiǎn)和 (hé)电子书 (diànzǐshū)你 (nǐ)可以 (kěyǐ)把 (bǎ)从 (cóng)图书馆 (túshūguǎn)借 (jiè)来 (lái)的 (de)词典 (cídiǎn)借 (jiè)我 (wǒ)查 (chá)一下 (yīxià)吗 (ma)
- 每天下午,他都会去图书馆把作业完成,再把学过的课本复习一遍,借来的书也按时还给图书馆,所以他的考试成绩非常好。Mỗi buổi chiều, cậu ấy đều đến thư viện hoàn thành xong bài tập, rồi ôn lại sách giáo khoa đã học một lượt, sách mượn cũng trả lại thư viện đúng hạn, vì vậy thành tích thi cử của cậu ấy rất tốt.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 地图[地圖][địa đồ]Cấp: HSK 3bản đồ
- 图书馆[圖書館][đồ thư quán]Cấp: HSK 3thư viện
- 图片[圖片][đồ phiến]Cấp: HSK 4bức tranh; bức ảnh
- 图画[圖畫][đồ hoạ]Cấp: HSK 5tranh; hình ảnh
- 图书[圖書][đồ thư]Cấp: HSK 5sách (trong thư viện hoặc hiệu sách)
- 试图[試圖][thí đồ]Cấp: HSK 6cố gắng; thử
- 图案[圖案][đồ án]Cấp: HSK 6thiết kế; hoa văn
- 图表[圖表][đồ biểu]Cấp: HSK 6biểu đồ; sơ đồ
- 图像[圖像][đồ tượng]Cấp: HSK 6hình ảnh; bức tranh; đồ họa
- 插图[插圖][chắp đồ]Cấp: HSK 7–9minh họa
- 蓝图[藍圖][lam đồ]Cấp: HSK 7–9bản thiết kế
- 企图[企圖][xí đồ]Cấp: HSK 7–9cố gắng; thử
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 等[đẳng]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4đợi; chờ đợi; đến lúc; khi; tới; vân vân; v.v.; và những người khác, những thứ khác tương tự
- 啊Cấp: HSK 4thán từ biểu thị sự ngạc nhiên; A!; Ồ!
- 保护[保護][bảo hộ]Cấp: HSK 4bảo vệ; phòng thủ; bảo hộ
- 背[揹][bối]Cấp: HSK 4biến thể của 背 (bēi)
- 背包[bối bao]Cấp: HSK 4ba lô; túi đeo lưng; túi hành quân
- 北部[bắc bộ]Cấp: HSK 4phần phía bắc
- 导游[導遊][đạo du]Cấp: HSK 4hướng dẫn viên du lịch; sách hướng dẫn; dẫn tour
- 风景[風景][phong cảnh]Cấp: HSK 4phong cảnh; cảnh quan
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Giới từ 根据 (gēnjù — căn cứ theo / dựa vào) · 根据 + Danh từ / Nguồn thông tin (地图 / 计划 / 要求),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 3
- Lượng từ sự việc & văn hoá: 场, 份, 幅, 首, 项, 期, 趟, 棵 · Số từ + 场(mưa/cuộc thi) / 份(báo/quà/việc) / 幅(tranh) / 首(bài thơ/nhạc) / 项(hạng mục) / 趟(chuyến) / 棵(cây)HSK 4
- Trợ từ kết cấu & liệt kê 之 / 者 / 等 · Định ngữ + 之 + Danh từ (phần trăm/khoảng thời gian/văn viết) | Động từ/Tính từ + 者 (người...) | A、B、C + 等 (+ Danh từ)HSK 4
- Cấu trúc phủ định kép & so sánh bậc nhất 非…不可 / 莫过于 · 非 + Động từ/Cụm từ + 不可 (nhất định phải) | Chủ ngữ + 莫过于 + Đối tượng bậc nhất (không gì hơn/bằng)HSK 5