HSK 4 · Ngữ pháp
Lượng từ sự việc & văn hoá: 场, 份, 幅, 首, 项, 期, 趟, 棵
Cấu trúc cốt lõi
Số từ + 场(mưa/cuộc thi) / 份(báo/quà/việc) / 幅(tranh) / 首(bài thơ/nhạc) / 项(hạng mục) / 趟(chuyến) / 棵(cây)
1. Bản chất & Cách dùng
Mỗi loại danh từ đi với lượng từ chuyên biệt: 场 dùng cho mưa, trận đấu, buổi biểu diễn; 份 cho tài liệu, phần ăn, công việc; 幅 cho tranh vẽ; 首 cho bài hát, bài thơ; 项 cho nhiệm vụ, nghiên cứu; 趟 cho chuyến đi về; 棵 cho cây cối.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
我听了一个好听的歌。Câu đúng: 我听了一首好听的歌。Bài hát (歌) hoặc bài thơ (诗) phải dùng lượng từ 首 thay vì 个.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 2: Lời xin lỗi chân thành và sự cảm thông