Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 4 · Ngữ pháp

Lượng từ sự việc & văn hoá: 场, 份, 幅, 首, 项, 期, 趟, 棵

Cấu trúc cốt lõi

Số từ + 场(mưa/cuộc thi) / 份(báo/quà/việc) / 幅(tranh) / 首(bài thơ/nhạc) / 项(hạng mục) / 趟(chuyến) / 棵(cây)

1. Bản chất & Cách dùng

Mỗi loại danh từ đi với lượng từ chuyên biệt: 场 dùng cho mưa, trận đấu, buổi biểu diễn; 份 cho tài liệu, phần ăn, công việc; 幅 cho tranh vẽ; 首 cho bài hát, bài thơ; 项 cho nhiệm vụ, nghiên cứu; 趟 cho chuyến đi về; 棵 cho cây cối.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 为wèi了le完wán成chéng这zhè项xiàng任rèn务wu,阿Ā明míng特tè意yì去qù了le一yí趟tàng图tú书shū馆guǎn。Để hoàn thành hạng mục nhiệm vụ này, Minh đặc biệt đi một chuyến tới thư viện.
  2. 墙qiáng上shàng挂guà着zhe一yì幅fú画huà,窗chuāng外wài种zhǒng着zhe两liǎng棵kē大Dà树shù。Trên tường treo một bức tranh, ngoài cửa sổ trồng hai cây cổ thụ.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 我听了一个好听的歌。Câu đúng: 我听了一首好听的歌。Bài hát (歌) hoặc bài thơ (诗) phải dùng lượng từ 首 thay vì 个.