HSK 4 · Ngữ pháp
Đơn vị đo lường & bội số: 倍, 公里, 克, 千克, 两, 秒, 摄氏度
Cấu trúc cốt lõi
A + 是 / 比 + B + (Động từ/Tính từ) + Số từ + 倍 | Số từ + 公里 / 千克 / 秒 / 摄氏度
1. Bản chất & Cách dùng
"倍" (lần) dùng để chỉ bội số tăng trưởng (như 增加了一倍 = tăng gấp đôi, 是以前的三倍 = gấp ba lần trước đây). Các đơn vị đo lường chuẩn gồm 公里 (km), 克 (gam), 千克 (kg), 秒 (giây), 摄氏度 (độ C).
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
今年的人数比去年少了一倍。Câu đúng: 今年的人数比去年少了一半。Lượng từ bội số 倍 chỉ dùng cho sự tăng lên hoặc gấp mấy lần, không dùng với tính từ giảm (少/减少); khi giảm dùng phân số hoặc 一半.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 3: Nhịp sống đô thị và những con số biết nói