Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 4 · Ngữ pháp

Đơn vị đo lường & bội số: 倍, 公里, 克, 千克, 两, 秒, 摄氏度

Cấu trúc cốt lõi

A + 是 / 比 + B + (Động từ/Tính từ) + Số từ + 倍 | Số từ + 公里 / 千克 / 秒 / 摄氏度

1. Bản chất & Cách dùng

"倍" (lần) dùng để chỉ bội số tăng trưởng (như 增加了一倍 = tăng gấp đôi, 是以前的三倍 = gấp ba lần trước đây). Các đơn vị đo lường chuẩn gồm 公里 (km), 克 (gam), 千克 (kg), 秒 (giây), 摄氏度 (độ C).

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 开kāi通tong新xīn地dì铁tiě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)以yǐ后hòu,现xiàn在zài的de通tōng行xíng速sù度dù是shì以yǐ前qián的de两liǎng倍bèi。Sau khi mở tuyến tàu điện ngầm mới, tốc độ di chuyển hiện nay gấp đôi trước đây.
  2. 今jīn天tiān白bái天tiān的de最zuì高gāo温wēn度dù达dá到dào了le三sān十shí二èr摄Shè氏shì度dù。Nhiệt độ cao nhất ban ngày hôm nay đạt tới 32 độ C.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 今年的人数比去年少了一倍。Câu đúng: 今年的人数比去年少了一半。Lượng từ bội số 倍 chỉ dùng cho sự tăng lên hoặc gấp mấy lần, không dùng với tính từ giảm (少/减少); khi giảm dùng phân số hoặc 一半.