Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn

前

qián
Nghĩa tiếng Việttrước; phía trước; tiến lên
Âm Hán Việttiền
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 9 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trước
  2. 2 phía trước
  3. 3 tiến lên
  4. 4 đầu tiên
  5. 5 trên cùng (theo sau bởi một số)
  6. 6 tương lai
  7. 7 trước đây
  8. 8 KTCN (ví dụ: 前293年)
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 trước kia

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập