Cấp: HSK 2Từ ghép
前面
Nghĩa tiếng Việtphía trước; ở trước; trước đó
Âm Hán Việttiền diện
- 2 chữ
- 18 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 phía trước
- 2 ở trước
- 3 trước đó
- 4 bên trên
- 5 cũng đọc là [qian2 mian5]
Câu ví dụ
- 阿明,小兰,快要过年了!你们看,我们家门前面和后面都打扫好了。Minh, Lan ơi, sắp đón Tết rồi! Các bạn nhìn xem, phía trước và phía sau cửa nhà mình đều đã dọn dẹp xong rồi.
- 小侯,坐在前面喝茶的那两位老人是谁?他们看起来身体真好!Tiểu Hầu ơi, hai vị lớn tuổi đang ngồi uống trà phía trước kia là ai thế? Trông sức khoẻ của hai cụ tốt thật đấy!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 啊Cấp: HSK 2thán từ kết thúc câu, thể hiện sự khẳng định, tán thành hoặc đồng ý
- 过年[過年][quá nên]Cấp: HSK 2đón Tết Nguyên Đán
- 后面[後面][hậu diện]Cấp: HSK 2phía sau; phía đuôi; đoạn cuối; đằng sau; gần cuối; ở phía sau; sau này; sau đó
- 里面[裡面][lịa diện]Cấp: HSK 2bên trong; nội bộ; cũng đọc là [li3 mian5]
- 面[diện]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5mặt; bên; bề mặt
- 旁边[旁邊][bàng biên]Cấp: HSK 2bên; nơi liền kề
- 上面[thượng diện]Cấp: HSK 2bên trên; đã đề cập; cũng đọc là [shang4 mian5]
- 外面[ngoại diện]Cấp: HSK 2bên ngoài (cũng phát âm [wai4 mian5] cho nghĩa này); bề mặt; bên ngoài
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phương vị từ hai âm tiết & Câu tồn hiện · Danh từ + 前面 / 后面 / 左边 / 右边 / 里面 / 外面 / 旁边 + 有 / 是 / V着…HSK 2
- Giới từ chỉ điểm xuất phát 从 và hướng đi 往 · 从 + Điểm A + (到 + Điểm B) / 往 + Phương hướng + Động từ (走/开)HSK 2
- Thán từ 啊 / 嗯 · 啊 (ā / á / ǎ / à) đầu câu hoặc cuối câu cảm thán | 嗯 (ńg / ňg / ǹg) nhận lời, suy nghĩ hoặc nghi vấnHSK 4