Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghép

前面

qiánmiàn
Nghĩa tiếng Việtphía trước; ở trước; trước đó
Âm Hán Việttiền diện
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 phía trước
  2. 2 ở trước
  3. 3 trước đó
  4. 4 bên trên
  5. 5 cũng đọc là [qian2 mian5]

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập