Cấp: HSK 2Từ ghép
过年
Phồn thể: [過年]Nghĩa
- 1 đón Tết Nguyên Đán
Câu ví dụ
- 阿明,小兰,快要过年了!你们看,我们家门前面和后面都打扫好了。Minh, Lan ơi, sắp đón Tết rồi! Các bạn nhìn xem, phía trước và phía sau cửa nhà mình đều đã dọn dẹp xong rồi.
- 一个人过年没意思,所以今年过年,小雪请阿明和小兰来她家里一起吃晚饭。Một mình đón Tết thì buồn tẻ, nên Tết năm nay Tiểu Tuyết mời Minh và Lan đến nhà cô ấy cùng ăn bữa tối.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 啊Cấp: HSK 2thán từ kết thúc câu, thể hiện sự khẳng định, tán thành hoặc đồng ý
- 后面[後面][hậu diện]Cấp: HSK 2phía sau; phía đuôi; đoạn cuối; đằng sau; gần cuối; ở phía sau; sau này; sau đó
- 里面[裡面][lịa diện]Cấp: HSK 2bên trong; nội bộ; cũng đọc là [li3 mian5]
- 面[diện]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5mặt; bên; bề mặt
- 旁边[旁邊][bàng biên]Cấp: HSK 2bên; nơi liền kề
- 前面[tiền diện]Cấp: HSK 2phía trước; ở trước; trước đó
- 上面[thượng diện]Cấp: HSK 2bên trên; đã đề cập; cũng đọc là [shang4 mian5]
- 外面[ngoại diện]Cấp: HSK 2bên ngoài (cũng phát âm [wai4 mian5] cho nghĩa này); bề mặt; bên ngoài
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan