Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
Nián · nián · nián

年

Nghĩahọ [Nian2]; năm; Lượng từ: 个 (gè); ngũ cốc; mùa thu hoạch (cũ); biến thể của 年 (nián)
Bộ thủ干
Âm Hán Việt
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • Niánhọ [Nian2]
  • niánÂm Hán Việt: nênnăm; Lượng từ: 个 (gè)
  • niánngũ cốc; mùa thu hoạch (cũ); biến thể của 年 (nián)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 干 (nguồn chưa rõ phần này)

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.