Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

周年

Phồn thể: [週年]
zhōunián
Nghĩa tiếng Việtkỷ niệm; hàng năm
Âm Hán Việtchu nên
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa