Chữ Hán
周
Nghĩahọ [Zhou1]; nhà Chu (1046-256 TCN); đi một vòng; xoay vòng; đường tròn; tuần; hàng tuần; biến thể của 周 (zhōu)
Bộ thủ口
Âm Hán Việt
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 14 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhhọ [Zhou1]; nhà Chu (1046-256 TCN)
- Âm Hán Việt: chuđi một vòng; xoay vòng; đường tròn
- Chưa có âm thanhtuần; hàng tuần; biến thể của 周 (zhōu)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 冂 + 土 + 口
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 调diàoÂm Hán Việt: điềuđiều chuyển; di chuyển (quân đội hoặc cán bộ); điều traHSK 3
- 凋diāohéo úaHSK 7–9
- 绸chóulụa (mỏng)HSK 7–9
- 稠chóudày; đông đúc; đặcHSK 7–9
- 雕diāoÂm Hán Việt: điêubiến thể của 雕 (diāo), chạm khắcHSK 7–9
- 倜tìnăng động; cao quý; khoan dung
- 啁zhāodùng trong 啁哳 (zhāozhā); cách phát âm Đài Loan: [zhou1]
- 惆chóubuồn bã; phiền muộn; thất vọng
- 週
- 椆chóuloài cây chịu được thời tiết lạnh
- 赒zhōucứu trợ người nghèo; bố thí; từ thiện
- 碉diāohang đá (cổ)
- 綢
- 蜩tiáove sầu
- 調
- 賙
- 鲷diāocá tráp; pagrus major
- 鯛
- 鵰
Từ có chữ này
- 周末Âm Hán Việt: chu mạtcuối tuầnHSK 3
- 周围Âm Hán Việt: chu vèvùng lân cận; xung quanh; ngoại viHSK 4
- 周年Âm Hán Việt: chu nênkỷ niệm; hàng nămHSK 5
- 四周Âm Hán Việt: tứ chuxung quanhHSK 5
- 周到Âm Hán Việt: chu đáochu đáo; tận tâm; ân cầnHSK 6
- 周期Âm Hán Việt: chu kìchu kỳ; chu trìnhHSK 6
- 周边Âm Hán Việt: chu biênngoại vi; rìa; môi trường xung quanhHSK 6
- 众所周知Âm Hán Việt: chúng sỡ chu triai ai cũng biết (thành ngữ)HSK 6
- 众所周知xem 众所周知 (zhòngsuǒzhōuzhī)HSK 6
- 周密Âm Hán Việt: chu mậtcẩn thận; kỹ lưỡng; tỉ mỉHSK 7–9
- 周岁Âm Hán Việt: chu tuếtròn một năm (ví dụ: sinh nhật đầu tiên của trẻ)HSK 7–9
- 周折Âm Hán Việt: chu chiếtkhúc mắc; thăng trầm; phức tạpHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 为了离学校更近一点儿,阿明上周末搬到了学校附近的一个新小区。他住在八层,每天坐电梯下楼,五分钟就能走到教室。Để ở gần trường hơn một chút, cuối tuần trước Minh đã chuyển đến một khu chung cư mới gần trường. Cậu ấy ở tầng tám, mỗi ngày đi thang máy xuống lầu, năm phút là đi bộ tới phòng học.Từ trong câu:为了 (wèile)离 (lí)学校 (xuéxiào)更 (gèng)近 (jìn)一点儿 (yīdiǎnr)阿明 (Āmíng)上周 (shàngzhōu)末 (mò)搬 (bān)到了 (dàoliǎo)学校 (xuéxiào)附近 (fùjìn)的 (de)一 (yī)个 (gè)新 (xīn)小区 (xiǎoqū)他 (tā)住 (zhù)在 (zài)八 (bā)层 (céng)每天 (měitiān)坐电梯 (zuòdiàntī)下楼 (xiàlóu)五 (wǔ)分钟 (fēnzhōng)就 (jiù)能 (néng)走 (zǒu)到 (dào)教室 (jiàoshì)
- 刚到一个陌生的城市时,周围的一切看起来都很新鲜,但也难免会让人觉得孤单。Khi mới đến một thành phố xa lạ, mọi thứ xung quanh trông đều rất mới mẻ, nhưng cũng khó tránh khỏi khiến người ta cảm thấy cô đơn.
- 周末中午,小侯请阿明和小兰去饭馆吃饭。大家走了半天,觉得又饿又渴,小侯拿着菜单说:“大家想吃什么就点什么!”Trưa cuối tuần, Tiểu Hầu mời Minh và Lan đi nhà hàng ăn cơm. Mọi người đi bộ nửa ngày, thấy vừa đói vừa khát, Tiểu Hầu cầm thực đơn nói: "Mọi người muốn ăn gì thì gọi món đó!"
- 好!虽然我们下周要先回去,但是明年春天我们一定会再回来的!Được! Tuy tuần sau tụi mình phải về trước nhưng mùa xuân năm sau nhất định tụi mình sẽ lại quay về!
- 好啊!那家奶茶店离这儿远吗?我这周还没有喝过奶茶呢。Được chứ! Quán trà sữa đó cách đây có xa không? Tuần này mình vẫn chưa uống trà sữa lần nào.
- 小侯,我以前来过这片郊区,那时候河水受过污染,周围的树也很少。Tiểu Hầu ơi, trước đây mình từng đến vùng ngoại ô này, hồi đó nước sông từng bị ô nhiễm, cây cối xung quanh cũng rất ít.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.