Cấp: HSK 6Từ ghép
周期
Phồn thể: [週期]Nghĩa
- 1 chu kỳ
- 2 chu trình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 周期表[週期表]bảng tuần hoàn (hoá học); viết tắt của 元素周期表 (yuánsùzhōuqībiǎo), bảng tuần hoàn các nguyên tố
- 周期解[週期解]nghiệm tuần hoàn (toán)
- 周期数[週期數]số chu kỳ
- 周期系[週期系]hệ thống tuần hoàn; tính tuần hoàn (hóa học)
- 周期性[週期性]chu kỳ; tính chu kỳ (toán học); tính tuần hoàn
- 经济周期[經濟週期]chu kỳ kinh tế
- 开发周期[開發周期]chu kỳ phát triển; giai đoạn phát triển; cũng viết 開發週期|开发周期
- 开发周期[開發週期]chu kỳ phát triển; giai đoạn phát triển
- 生命周期[生命週期]chu kỳ sống
- 双周期性[雙週期性](toán) tính chu kỳ kép
- 细胞周期[細胞周期]chu kỳ tế bào
- 周期函数[周期函數]hàm số tuần hoàn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 持久[trì cửu]Cấp: HSK 6kéo dài; bền bỉ; kiên trì
- 冲动[衝動][xung động]Cấp: HSK 6có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động
- 制[chế]Cấp: HSK 6hệ thống; kiểm soát; điều chỉnh
- 指定[chỉ định]Cấp: HSK 6chỉ định; phân công; chỉ rõ và chắc chắn
- 只顾[只顧][chỉ cố]Cấp: HSK 6chỉ mải mê (một việc); mải mê; tập trung (vào điều gì)
- 至关重要[至關重要][chí quan trọng yếu]Cấp: HSK 6cực kỳ quan trọng; sống còn; mấu chốt
- 指挥[指揮][chỉ huy]Cấp: HSK 6chỉ huy; điều khiển; hướng dẫn
- 治理[trị lí]Cấp: HSK 6quản trị; quản lý; kiểm soát
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này