Từ ghép
周期性
Phồn thể: [週期性]Nghĩa
- 1 chu kỳ
- 2 tính chu kỳ (toán học)
- 3 tính tuần hoàn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.