Houzii
← Từ điển
Từ ghép

周期性

Phồn thể: [週期性]
zhōuqīxìng
Nghĩa tiếng Việtchu kỳ; tính chu kỳ (toán học); tính tuần hoàn
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chu kỳ
  2. 2 tính chu kỳ (toán học)
  3. 3 tính tuần hoàn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập