Chữ Hán
性
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tínhbản chất; tính cách; đặc tính
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 生
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 生
Từ có chữ này
- 女性Âm Hán Việt: nữa tínhphụ nữ; giới tính nữHSK 4
- 性别Âm Hán Việt: tính biếtgiới tínhHSK 4
- 性格Âm Hán Việt: tính cáchbản chất; tính tình; tính khíHSK 4
- 男性Âm Hán Việt: nam tínhgiới tính nam; nam giớiHSK 4
- 个性Âm Hán Việt: cá tínhcá tính; tính cáchHSK 5
- 性质Âm Hán Việt: tính chấtbản chất; đặc tínhHSK 5
- 一次性Âm Hán Việt: nhất thứ tínhmột lần; một lần duy nhất; sử dụng một lầnHSK 5
- 弹性Âm Hán Việt: đàn tínhtính linh hoạt; đàn hồiHSK 6
- 性能Âm Hán Việt: tính năngchức năng; hiệu suất; hành viHSK 6
- 特性Âm Hán Việt: đặc tínhtính chất; đặc tínhHSK 6
- 理性Âm Hán Việt: lí tínhlý trí; tính lý trí; hợp lýHSK 6
- 性价比Âm Hán Việt: tính giá tỉtỉ lệ chi phí-hiệu quảHSK 6
Xem thêm 12 từ
- 中性Âm Hán Việt: trung tínhtrung tínhHSK 7–9
- 人性Âm Hán Việt: nhân tínhbản chất con người; nhân tính; con ngườiHSK 7–9
- 任性Âm Hán Việt: nhậm tínhbướng bỉnh, tuỳ hứng, làm theo ý mìnhHSK 7–9
- 共性Âm Hán Việt: cộng tínhđặc tính chungHSK 7–9
- 天性Âm Hán Việt: thiên tínhbản chất; khuynh hướng bẩm sinhHSK 7–9
- 属性Âm Hán Việt: thuộc tínhthuộc tính; đặc tínhHSK 7–9
- 异性Âm Hán Việt: dị tínhkhác giới; tính dục khác giới; khác biệt về bản chấtHSK 7–9
- 急性Âm Hán Việt: cấp tínhcấp tínhHSK 7–9
- 性命Âm Hán Việt: tính mệnhsinh mệnhHSK 7–9
- 性情Âm Hán Việt: tính tìnhbản chất; tính khíHSK 7–9
- 性感Âm Hán Việt: tính cảmsự quyến rũ; tính gợi cảm; tình dụcHSK 7–9
- 恶性Âm Hán Việt: ác tínhác tính; độc ác; gây hạiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 是啊!从长远来看,过度消费迟早会给环境带来沉重负担。从今天起,我也要践行理性、低碳的生活方式。Đúng thế! Nhìn về lâu dài, tiêu dùng quá mức sớm muộn gì cũng mang lại gánh nặng lớn cho môi trường. Từ hôm nay trở đi, mình cũng sẽ thực hành lối sống lý tính, ít carbon.
- 许多教育学家常说,每个孩子都是一颗独特的种子,有着不同的潜能与花期。优秀的教育应当致力于发现并尊重学生的个性差异。Nhiều nhà giáo dục học thường nói, mỗi đứa trẻ đều là một hạt giống độc đáo, có tiềm năng và mùa nở hoa khác nhau. Nền giáo dục xuất sắc cần dốc sức phát hiện và tôn trọng sự khác biệt cá tính của học sinh.Từ trong câu:许多 (xǔduō)教育学 (jiàoyùxué)家常 (jiācháng)说 (shuō)每 (měi)个 (gè)孩子 (háizi)都 (dōu)是 (shì)一 (yī)颗 (kē)独特 (dútè)的 (de)种子 (zhǒngzi)有着 (yǒuzhe)不同 (bùtóng)的 (de)潜能 (qiánnéng)与 (yǔ)花期 (huāqī)优秀 (yōuxiù)的 (de)教育 (jiàoyù)应当 (yīngdāng)致力于 (zhìlìyú)发现 (fāxiàn)并 (bìng)尊重 (zūnzhòng)学生 (xuésheng)的 (de)个性 (gèxìng)差异 (chāyì)
- 随着全球气候的变化,越来越多的人意识到了保护地球环境的重要性。Cùng với sự biến đổi khí hậu toàn cầu, ngày càng nhiều người ý thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường Trái Đất.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.