Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xìng

性

Nghĩabản chất; tính cách; đặc tính
Bộ thủ忄
Âm Hán Việttính
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xìngÂm Hán Việt: tínhbản chất; tính cách; đặc tính

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 生

  • Phần chỉ nghĩa: 忄
  • Phần chỉ âm: 生

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.