Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

任性

rénxìng
Nghĩa tiếng Việtbướng bỉnh, tuỳ hứng, làm theo ý mình
Âm Hán Việtnhậm tính
  • 2 chữ
  • 14 nét
Từ ghépChữ đa âm

任性

rènxìng
Nghĩa tiếng Việtbướng bỉnh; cứng đầu; khó bảo
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bướng bỉnh
  2. 2 cứng đầu
  3. 3 khó bảo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập