Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9Chữ đơn
挺
Nghĩa tiếng Việtthẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
Âm Hán Việtđĩnh
- 1 chữ
- 9 nét
- 10 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thẳng
- 2 đứng thẳng
- 3 chìa ra (một phần cơ thể)
- 4 (về thể chất) đứng thẳng
- 5 hỗ trợ
- 6 chống chịu
- 7 xuất sắc
- 8 (khẩu ngữ) khá
Xem thêm 2 nghĩa
- 9 rất
- 10 lượng từ cho súng máy
Câu ví dụ
- 小雪,你看外面的树叶都变黄了,地上也落满了树叶。这个季节天气变化真快,早上还挺热,下午突然就刮大风了!Tiểu Tuyết ơi, bạn nhìn lá cây bên ngoài đều chuyển vàng cả rồi, trên mặt đất cũng rụng đầy lá. Mùa này thời tiết thay đổi nhanh thật, buổi sáng còn khá nóng, buổi chiều đột nhiên đã nổi gió to rồi!
- 阿明,听说你上个星期搬家了?这儿离车站近,我坐地铁十五分钟就到了,这个小区看起来挺好的!Minh ơi, nghe nói tuần trước bạn chuyển nhà rồi à? Chỗ này gần ga, mình đi tàu điện ngầm mười lăm phút là tới, khu chung cư này trông khá tốt đấy!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 挺拔[đĩnh bạt]Cấp: HSK 7–9cao và thẳng
- 笔挺[筆挺](đứng) rất thẳng; thẳng như cái que; thẳng đuột
- 坚挺[堅挺]vững vàng và ngay thẳng; mạnh (về tiền tệ)
- 劲挺[勁挺]mạnh mẽ
- 力挺hỗ trợ; ủng hộ
- 挺杆[挺桿]con đội (bộ phận máy móc)
- 挺好rất tốt
- 挺进[挺進]tiến lên; tiến tới
- 挺举[挺舉]cử đẩy (kỹ thuật cử tạ)
- 挺立đứng thẳng; đứng thẳng tắp
- 挺身đứng thẳng lưng
- 挺尸[挺屍](nghĩa đen) nằm cứng đờ như xác chết; (thông tục) ngủ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 安静[安靜][an tĩnh]Cấp: HSK 3yên tĩnh; bình yên; điềm tĩnh
- 搬[bưng]Cấp: HSK 3di chuyển (tức là tự dời đi); di chuyển (thứ gì đó tương đối nặng hoặc cồng kềnh); chuyển
- 搬家[bưng gia]Cấp: HSK 3chuyển nhà; di dời; loại bỏ (cái gì đó)
- 才[tài]Cấp: HSK 3khả năng; tài năng; người thuộc một kiểu nào đó; một cá nhân có năng lực
- 草[艸][tháu]Cấp: HSK 3biến thể của 草 (cǎo)
- 草地[thảo địa]Cấp: HSK 3bãi cỏ; đồng cỏ; thảm cỏ
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 得[đắc]Cấp: HSK 3được; nhận; giành được
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan