Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9Chữ đơn
tǐng

挺

Nghĩa tiếng Việtthẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
Âm Hán Việtđĩnh
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 10 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thẳng
  2. 2 đứng thẳng
  3. 3 chìa ra (một phần cơ thể)
  4. 4 (về thể chất) đứng thẳng
  5. 5 hỗ trợ
  6. 6 chống chịu
  7. 7 xuất sắc
  8. 8 (khẩu ngữ) khá
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 rất
  2. 10 lượng từ cho súng máy

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập