Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挺进

Phồn thể: [挺進]
tǐngjìn
Nghĩa tiếng Việttiến lên; tiến tới
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiến lên
  2. 2 tiến tới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập