Chữ Hán
进
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tiếntiến lên; tiến bộ; đi vào
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 井
- Phần chỉ nghĩa: 辶
- Phần chỉ âm: 井
Từ có chữ này
- 进去Âm Hán Việt: tiến khứđi vàoHSK 2
- 进来Âm Hán Việt: tiến laiđến; vàoHSK 2
- 进入Âm Hán Việt: tiến nhậpđi vào; gia nhập; đi vào trongHSK 4
- 进行Âm Hán Việt: tiến hànhtiến hành; thực hiện; đang tiến hànhHSK 4
- 促进Âm Hán Việt: xúc tiếnthúc đẩy (một ý tưởng hoặc sự nghiệp); tiến lên; tăng cườngHSK 5
- 先进Âm Hán Việt: tiên tiếntiên tiến (công nghệ, v.v.); xuất sắc; gương mẫu (hành động, v.v.)HSK 5
- 前进Âm Hán Việt: tiền tiếntiến lên; tiến về phía trước; xúc tiếnHSK 5
- 增进Âm Hán Việt: tăng tiếnthúc đẩy; tăng cường; thúc tiếnHSK 5
- 引进Âm Hán Việt: dẫn tiếngiới thiệu; du nhập (từ bên ngoài)HSK 5
- 推进Âm Hán Việt: suy tiếnthúc đẩy; tiến hành; đẩy tớiHSK 5
- 改进Âm Hán Việt: cải tiếncải thiện; làm cho tốt hơn; sự cải thiệnHSK 5
- 进口Âm Hán Việt: tiến khẩunhập khẩu; đã nhập khẩu; lối vàoHSK 5
Xem thêm 12 từ
- 进步Âm Hán Việt: tiến bộtiến bộ; cải thiện; cải thiện; tiến bộHSK 5
- 进一步Âm Hán Việt: tiến nhất bộtiến thêm một bước; (phát triển, hiểu, cải thiện, v.v.) hơn nữa; thêmHSK 5
- 上进Âm Hán Việt: thượng tiếntiến bộ; làm tốt hơn; nghĩa bóng: có chí tiến thủHSK 6
- 进化Âm Hán Việt: tiến hoátiến hóaHSK 6
- 进展Âm Hán Việt: tiến triểntiến triển; đạt tiến bộHSK 6
- 进度Âm Hán Việt: tiến độtốc độ tiến triểnHSK 6
- 进而Âm Hán Việt: tiến nhivà sau đó (điều tiếp theo)HSK 6
- 跟进Âm Hán Việt: ngấn tiếntheo dõi; theo sát tiến độHSK 7–9
- 进修Âm Hán Việt: tiến tutheo học nâng cao; tham gia khóa bồi dưỡngHSK 7–9
- 进军Âm Hán Việt: tiến quânhành quân; tiến quânHSK 7–9
- 进取Âm Hán Việt: tiến thủthể hiện sáng kiến; người chủ động; thúc đẩy kế hoạch của mìnhHSK 7–9
- 进攻Âm Hán Việt: tiến côngtấn công; tập kích; tấn công chủ độngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 尽管古人与现代人的生活方式截然不同,但人类对真善美的追求却是相通的。阅读经典,即与历代智者进行一场跨越时空的对话。Mặc dù phương thức sống của người xưa và người hiện đại khác biệt rõ rệt, nhưng sự theo đuổi chân thiện mỹ của nhân loại lại tương thông với nhau. Đọc tác phẩm kinh điển, tức là thực hiện một cuộc đối thoại vượt không gian và thời gian với các bậc trí giả qua nhiều thế hệ.Từ trong câu:尽管 (jǐnguǎn)古人 (gǔrén)与 (yǔ)现代人 (xiàndàirén)的 (de)生活方式 (shēnghuófāngshì)截然不同 (jiéránbùtóng)但 (dàn)人类 (rénlèi)对 (duì)真善美 (zhēnshànměi)的 (de)追求 (zhuīqiú)却是 (quèshì)相通 (xiāngtōng)的 (de)阅读 (yuèdú)经典 (jīngdiǎn)即 (jí)与 (yǔ)历代 (lìdài)智者 (zhìzhě)进行 (jìnxíng)一 (yī)场 (cháng)跨越 (kuàyuè)时空 (shíkōng)的 (de)对话 (duìhuà)
- 当一部好作品被翻译成外语时,它不仅让外国读者了解了另一种文化,也促进了彼此之间的理解与尊重。Khi một tác phẩm hay được dịch sang ngoại ngữ, nó không chỉ giúp độc giả nước ngoài hiểu thêm một nền văn hoá khác, mà còn thúc đẩy sự thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau.
- 是啊。传承传统文化,一方面要守护工匠们代代相传的精湛技艺,另一方面也要围绕现代人的审美需求进行创新。Đúng vậy. Kế thừa văn hoá truyền thống, một mặt phải gìn giữ kỹ nghệ tinh xảo truyền từ đời này sang đời khác của các nghệ nhân, mặt khác cũng phải đổi mới sáng tạo xoay quanh nhu cầu thẩm mỹ của người hiện đại.
- 来,我帮你们拿!到家门口了,快请进来坐吧,我爸爸刚出去买菜,马上就回。Nào, để mình cầm giúp các bạn! Tới cửa nhà rồi, mau mời vào trong ngồi đi, bố mình vừa đi ra ngoài mua thức ăn, về ngay thôi.
- 进来;进去;出;上来;下去;楼。Ôn từ vựng: 进来, 进去, 出, 上来, 下去, 楼.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.