Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jìn

进

Nghĩatiến lên; tiến bộ; đi vào
Bộ thủ辶
Âm Hán Việttiến
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jìnÂm Hán Việt: tiếntiến lên; tiến bộ; đi vào

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 井

  • Phần chỉ nghĩa: 辶
  • Phần chỉ âm: 井

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.