Từ ghép
智者
Nghĩa tiếng Việthiền triết; người thông thái; người khéo léo và hiểu biết
- 2 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hiền triết
- 2 người thông thái
- 3 người khéo léo và hiểu biết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.