Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhì

智

Nghĩa(văn học) khôn ngoan; trí tuệ
Bộ thủ日
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhì(văn học) khôn ngoan; trí tuệ

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 知 + 日

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.