Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
xīntài

心态

Phồn thể: [心態]
Nghĩa tiếng Việtthái độ (của tâm); trạng thái tâm lý; cách suy nghĩ
Âm Hán Việttâm thái
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thái độ (của tâm)
  2. 2 trạng thái tâm lý
  3. 3 cách suy nghĩ
  4. 4 tâm lý

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập